190 phép so sánh

So sánh các loại thẻ tín dụng tại Uruguay

Các chương trình tích điểm được so sánh dựa trên những lợi ích thực tế mà chúng mang lại: bạn tích lũy được bao nhiêu điểm, giá trị của mỗi điểm là bao nhiêu, việc đổi điểm dễ dàng như thế nào, những ưu đãi mà chương trình cung cấp và chi phí duy trì thẻ.

Xem bảng xếp hạng đầy đủ

Thẻ tín dụng và điểm thưởng Mastercard BROU

Ngân hàng · Banco República (BROU) · 77 điểm

Tienda Inglesa — Chương trình tích điểm (Thẻ tích điểm / Thẻ thành viên)

Cửa hàng bán lẻ · Tienda Inglesa (cửa hàng bán lẻ); Thẻ Club Card do Scotiabank Uruguay S.A. phát hành bằng Visa (Infinite, Platinum và International), Mastercard International và American Express International · 70 điểm

Điểm BBVA (Thẻ tín dụng)

Ngân hàng · Banco Bilbao Vizcaya Argentaria (BBVA) Uruguay · 70 điểm

Tôi là Santander (Điểm)

Ngân hàng · Ngân hàng Santander Uruguay · 69 điểm

Thẻ tín dụng BBVA Community Plus (thương hiệu chung Ta-Ta / BAS / Multi Home Savings)

Ngân hàng · Banco Bilbao Vizcaya Argentaria (BBVA) Uruguay, đồng thương hiệu với GDN Uruguay (Tập đoàn Vierci) · 69 điểm

Itaú Fly (Visa/Mastercard quốc tế)

Ngân hàng · Banco Itaú Uruguay · 67 điểm

Itaú Volar Visa Platinum

Ngân hàng · Banco Itaú Uruguay · 66 điểm

Itaú Visa LATAM Pass Bạch kim

Ngân hàng · Banco Itaú Uruguay · 66 điểm

Thẻ Mastercard Itaú Volar màu đen

Ngân hàng · Banco Itaú Uruguay · 64 điểm

Thẻ câu lạc bộ (đồng thương hiệu Tienda Inglesa)

Ngân hàng · Scotiabank Uruguay · 63 điểm

Pronto! — Thẻ Visa Pronto+ (điểm thưởng + ưu đãi)

Tổ chức phát hành phi ngân hàng · Sắp ra mắt! (Scotiabank Uruguay) · 63 điểm

Điểm Scotia

Ngân hàng · Scotiabank Uruguay · 62 điểm

Điểm thưởng American Express của thẻ Scotia (Vàng / Bạch kim)

Ngân hàng · Scotiabank Uruguay · 60 điểm

Thẻ ConnectMiles American Express (Cổ điển / Vàng / Bạch kim)

Ngân hàng · Scotiabank Uruguay · 59 điểm

OCA — Đồng hồ đo chương trình (Các đồng hồ đo)

Nhà phát hành phi ngân hàng · OCA S.A. (Tập đoàn Itaú Unibanco); OCA Blue do OCA Dinero Electrónico S.A. phát hành · 59 điểm

Itaú Visa LATAM Pass quốc tế

Ngân hàng · Banco Itaú Uruguay · 58 điểm

Chương trình Más (Nhóm Disco-Devoto-Géant-Fresh Market) + thẻ Hipermás Santander

Bán lẻ · Tập đoàn Disco (Devoto, Disco, Géant, Fresh Market); chương trình tích điểm được quản lý bằng Santander (thẻ Hipermás) · 57 điểm

Creditel — Credipuntos

Tổ chức phát hành phi ngân hàng · Creditel S.A. (Tập đoàn Santander) · 57 điểm

Thẻ PassCard — Điểm tích lũy

Tổ chức phát hành phi ngân hàng · Pass Card S.A. · 57 điểm

ANDA — Thẻ tín dụng ANDA + Chương trình Dale + trả trước DEANDA

Hợp tác xã · Hiệp hội các chi nhánh quốc gia (ANDA) · 55 điểm