Dólar en Uruguay a $39,55 — 19 de setiembre de 2026
Đồng đô la giữ ổn định ở mức 39,55 USD, mức giá bán tốt nhất. Mua vào tốt nhất tại Cambio Principal. Ngoài ra còn có EUR, ARS, BRL. Cộng thêm tin tức hôm nay.
Chợ ngày hôm đó
| Tiền tệ | Sản phẩm bán chạy nhất | Biến thể | Giá tốt nhất tại |
|---|---|---|---|
| Đô la USD | $ 39,55 với giá 1 USD | 0,00% so với ngày hôm trước | Cambio Principal |
| Euro EUR | $ 48,67 với giá 1 EUR | 0,00% so với ngày hôm trước | Cambio Regul |
| Peso Argentina ARS | $ 0,03 cho 1 ARS | 0,00% so với ngày hôm trước | Tradelix |
| Thực tế BRL | $ 8,17 với giá 1 BRL | 0,00% so với ngày hôm trước | Cambio Principal |
"Giá bán tốt nhất" là giá thấp nhất mà sàn giao dịch ngoại tệ bán loại tiền tệ đó trong ngày hôm đó; "Giá mua tốt nhất" là sàn giao dịch đưa ra mức giá tốt nhất. Sự thay đổi được so sánh với ngày hôm trước. Đây là các giá tham chiếu được ghi nhận vào sáng hôm đó, không phải giá chào mua hay giá đóng cửa.
Bài đọc hôm nay
📊 Tóm tắt thị trường ngoại hối - Uruguay (2026-09-19)
Tình trạng chung: Thị trường ngoại hối tại Uruguay có các điểm đổi tiền 43 hoạt động với các loại tiền tệ chính 7: ARS, BRL, CHF, EUR, GBP, PYG và USD. Các giao dịch tiền mặt (BILLETE) và chuyển khoản điện tử (eBROU và TRANSFERENCIA) đều được cung cấp. Phân tích này tập trung vào tỷ giá hối đoái mà công chúng có thể tiếp cận.
📈 Cơ hội mua và bán các loại tiền tệ chính
Dưới đây là nơi bạn có thể nhận được giá tốt nhất cho các giao dịch của mình:
1. Đô la Mỹ (USD) 🇺🇸
Tốt nhất để BÁN USD (tính giá cao hơn):
Cambio Principal: 40.00 UYU (BILL)
Nhà đổi tiền Cambial: 40.00 UYU (hóa đơn)
Tỷ giá hối đoái Fenix: 40.00 UYU (BILL)
Prex: 39.75 UYU (BANKNOCKOUT)
Fortex: 39.50 UYU (NGÂN HÀNG)
Lựa chọn tốt nhất để MUA USD (trả ít hơn):
Baluma Cambio: 39.55 UYU (TIỀN GIẤY)
Prex: 40.55 UYU (BANKNOCKOUT)
Fortex: 40.80 UYU (NGÂN HÀNG)
OCA: 40.84 UYU (BILLETE)
BROU: 40.90 UYU (eBROU)
2. Euro (EUR) 🇪🇺
Tốt nhất để BÁN EUR (kiếm được nhiều hơn):
Cambio Regul: 45.90 UYU (NGÂN HÀNG)
Cambio Sir: 45.70 UYU (TIỀN GIẤY)
Fortex: 45.54 UYU (NGÂN HÀNG)
Cambio Matriz: 45.50 UYU (BILL)
Cambio La Favorita: 45.50 UYU (BILL)
Lựa chọn tốt nhất để MUA EUR (trả ít hơn):
Fortex: 48.67 UYU (NGÂN HÀNG)
Itau: 48.70 UYU (BILL)
Cambio Minas: 48.70 UYU (TIỀN GIẤY)
Cambio Gales: 48.70 UYU (TIỀN GIẤY)
Cambio Federal: 48.71 UYU (TIỀN GIẤY)
3. Đồng Real Brazil (BRL) 🇧🇷
Tốt hơn cho việc BÁN BRL (tính giá cao hơn):
Cambio Principal: 7.90 UYU (BILL)
Tỷ giá hối đoái Fenix: 7.85 UYU (BILL)
Nhà đổi tiền Cambial: 7.80 UYU (hóa đơn)
Cambio Openn: 7.80 UYU (NGÂN HÀNG)
Fortex: 7.60 UYU (NGÂN HÀNG)
Tốt hơn hết là MUA BRL (trả ít hơn):
Tỷ giá hối đoái Fenix: 8.17 UYU (BILL)
Cambio Principal: 8.17 UYU (BILL)
Nhà đổi tiền Cambial: 8.20 UYU (hóa đơn)
Fortex: 8.24 UYU (NGÂN HÀNG)
Cambio Openn: 8.25 UYU (NGÂN HÀNG)
📊 Mức chênh lệch trung bình và các lựa chọn tốt nhất
Chênh lệch giá (sự khác biệt giữa giá mua và giá bán) là yếu tố quan trọng để hiểu được chi phí của giao dịch. Chênh lệch giá càng nhỏ thì cơ hội càng tốt.
| Huy hiệu | Chênh lệch trung bình (%) | Các điểm đổi ngoại tệ có mức chênh lệch giá thấp nhất |
|---|---|---|
| ARS | 397.33% | Prex (0 tỷ) |
| BRL | 18.61% | Cambio Principal (0.2700 BILL) |
| CHF | 16.11% | BROU (4.79 BILLETE) |
| EUR | 10.69% | Fortex (3.13 tỷ) |
| GBP | 14.61% | Cambio Romántico (6.71 tỷ) |
| PYG | 13.83% | Cambio Argentino (0.00072 tỷ) |
| USD | 5.77% | Prex (0.8000 tỷ) |
Ghi chú: Chênh lệch giá ARS cực kỳ cao và biến động mạnh, khiến nó trở nên không thuận tiện cho giao dịch thường xuyên.
⚖️ So sánh các loại giao dịch: Tiền giấy so với eBROU
| Loại hoạt động | Nhận xét chung |
|---|---|
| BILLETE (Tiền mặt) | Nền tảng này cung cấp nhiều tỷ giá hối đoái và dịch vụ đổi tiền đa dạng nhất. Lý tưởng cho những người thích có tiền mặt trong tay. Chênh lệch tỷ giá có thể lớn hơn đối với một số loại tiền tệ. |
| eBROU (Điện tử) | Nó thường cung cấp tỷ giá hối đoái cạnh tranh hơn cho USD và EUR khi so sánh trực tiếp. Nó thuận tiện cho các giao dịch kỹ thuật số nhanh chóng và an toàn. |
Ví dụ USD:
- BILLETE: Mua vào ở mức giá từ 37.15 đến 40.00 UYU; Bán ra ở mức giá từ 39.55 đến 41.95 UYU.
- eBROU: Mua ở mức 39.40 UYU; Bán ở mức 40.90 UYU. (Trong trường hợp này, eBROU có lợi thế cạnh tranh hơn khi mua).
🚀 Khuyến nghị chung
- Đối với USD và EUR: Hãy chú ý đến Fortex y Prex để có được mức chênh lệch giá cạnh tranh. Nếu bạn đang tìm kiếm tỷ giá bán USD tốt nhất, các sàn giao dịch như... Cambio Principal y Cambial Currency Exchange Đây là những lựa chọn tốt. Để mua EUR, Fortex nổi bật.
- Đối với BRL: Cambio Principal y Sàn giao dịch Fenix Họ cung cấp mức giá tốt nhất cho cả việc mua và bán.
- Tránh ARS Đối với các giao dịch giá trị cao do tính biến động và chênh lệch giá cực kỳ lớn.
- Đa dạng hóa: Hãy luôn so sánh các lựa chọn tôi đã đưa ra trước khi thực hiện giao dịch, vì giá cả có thể thay đổi nhanh chóng.
- Vị trí: Nếu bạn dùng tiền mặt, hãy cân nhắc vị trí của các điểm đổi tiền. Các hệ thống OCA, BROU, Scotiabank và Santander có mạng lưới rộng khắp cả nước. 🏦
Tôi hy vọng thông tin này sẽ rất hữu ích cho bạn trong việc đưa ra các quyết định tài chính! 👍
Bài bình luận mang tính chất thông tin được tạo ra với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo từ dữ liệu thị trường và các tiêu đề bên dưới. Đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tin tức ngày hôm đó
- Tỷ giá hối đoái Đô la hôm nay tại Uruguay: đây là tỷ giá mở cửa ngày thứ Sáu 18 tháng Chín 2026 — Cuộc tranh luận - Uruguay
- Đô la hôm nay: đây là tỷ giá hối đoái cho Thứ Sáu 18 tháng Chín, theo BROU — Tờ Observer
- Dólar hoy en Uruguay: cotización de apertura del 18 de septiembre — Infobae
- Đô la hôm nay tại Uruguay: giá và tỷ giá hối đoái của đồng tiền vào thứ Sáu 18 tháng Chín 2026 — Clarin.com
- Đây là tỷ giá hối đoái đô la mở cửa hôm nay, Thứ Sáu 18 tháng Chín 2026, tính bằng peso Uruguay — elpais.com.uy
Nhận số báo tiếp theo trong hộp thư đến của bạn
Mỗi ngày một lần, hoàn toàn miễn phí, và bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.