Dólar en Uruguay a $39,55 — 15 de octubre de 2026
Tỷ giá đô la Mỹ duy trì ở mức 39,55 USD, mức giá bán tốt nhất. Mua vào tốt nhất tại Cambio Fenix. Ngoài ra còn có EUR, ARS, BRL. Cộng thêm tin tức trong ngày.
Chợ ngày hôm đó
| Tiền tệ | Sản phẩm bán chạy nhất | Biến thể | Giá tốt nhất tại |
|---|---|---|---|
| Đô la USD | $ 39,55 với giá 1 USD | 0,00% so với ngày hôm trước | Sàn giao dịch Fenix |
| Euro EUR | $ 47,13 với giá 1 EUR | 0,00% so với ngày hôm trước | Cambio El Trébol |
| Peso Argentina ARS | $ 0,03 cho 1 ARS | 0,00% so với ngày hôm trước | Tradelix |
| Thực tế BRL | $ 8,20 với giá 1 BRL | 0,00% so với ngày hôm trước | Sàn giao dịch Fenix |
"Giá bán tốt nhất" là giá thấp nhất mà sàn giao dịch ngoại tệ bán loại tiền tệ đó trong ngày hôm đó; "Giá mua tốt nhất" là sàn giao dịch đưa ra mức giá tốt nhất. Sự thay đổi được so sánh với ngày hôm trước. Đây là các giá tham chiếu được ghi nhận vào sáng hôm đó, không phải giá chào mua hay giá đóng cửa.
Bài đọc hôm nay
¡Hola! Aquí tienes un análisis del mercado de cambios uruguayo al 15 de octubre de 2026, diseñado para ayudarte a tomar decisiones informadas. 📈
1. Tình trạng thị trường chung (2026-10-15)
Thị trường ngoại hối Uruguay hoạt động sôi nổi, với các điểm đổi ngoại tệ 43 giao dịch bằng các loại tiền tệ chính 7. Sự đa dạng của các giao dịch (tiền mặt/tiền giấy và tiền điện tử eBROU) mang lại sự linh hoạt, mặc dù có sự chênh lệch giá đáng kể. Đô la Mỹ (USD) và euro (EUR) là những loại tiền tệ có số lượng giao dịch cao nhất và tỷ lệ biến động chênh lệch giá thấp nhất. Đồng peso Argentina (ARS) cho thấy sự biến động cực kỳ cao, với chênh lệch giá rất lớn.
2. Cơ hội tốt nhất để mua/bán các loại tiền tệ chính
Tôi xin giới thiệu những cơ hội tốt nhất, tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận khi bán và tối thiểu hóa chi phí khi mua.
| Huy hiệu | Hoạt động | Phương án bán hàng tốt nhất (Bạn sẽ được trả nhiều tiền hơn) | Số tiền mua hàng | Lựa chọn tốt nhất để MUA (Họ tính giá rẻ hơn) | Số tiền bán hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ARS | BILLETE | Tradelix | 0.1500 | Cambio Obelisco / Prex | 0.0300 |
| BRL | BILLETE | Sàn giao dịch Fenix | 8.05 | Cambio Oriental | 8.20 |
| CHF | BILLETE | Cambio Argentino / Lãng mạn / Liên bang / BROU | 45.88 | Cambio Argentino / Lãng mạn / Liên bang / BROU | 50.50 |
| EUR | BILLETE | Cambio El Trébol / Chính / Fenix | 45.00 | Cambio Openn | 47.13 |
| GBP | BILLETE | Cambio Argentino / Liên bang / Lãng mạn / BROU / Người được yêu thích | 50.19 | Cambio Argentino / Liên bang / Lãng mạn / BROU | 56.68 |
| PYG | BILLETE | Cambio Romántico / Liên bang / BROU / Argentina | 0.00671 | Cambio Romántico / Liên bang / BROU / Argentina | 0.00741 |
| USD | BILLETE | Sàn giao dịch Fenix | 40.10 | Baluma Cambio | 39.55 |
| USD | EBROU | BROU | 39.50 | BROU | 40.90 |
Lưu ý: Đối với ARS, giá "Bán" cao hơn đáng kể so với giá "Mua", cho thấy thị trường có tính biến động cao. Cần hết sức thận trọng.
3. Chênh lệch giá thị trường trung bình và các sàn giao dịch có mức chênh lệch giá tốt nhất.
Chênh lệch giá (spread) là sự khác biệt giữa giá mua và giá bán của một loại tiền tệ, thể hiện chi phí của giao dịch. Chênh lệch giá càng nhỏ thì càng có lợi cho người dùng.
| Huy hiệu | Chênh lệch trung bình (%) | Các điểm đổi tiền có mức chênh lệch giá thấp nhất (tiền giấy) | Mức độ lan rộng nhỏ hơn (Số lượng) |
|---|---|---|---|
| ARS | 414.41% | Prex | 0 (xem ghi chú) |
| BRL | 18.54% | Sàn giao dịch Fenix | 0.3800 |
| CHF | 15.73% | Cambio Argentino / Lãng mạn / Liên bang | 4.62 |
| EUR | 10.67% | Cambio El Trébol | 3.00 |
| GBP | 14.41% | Cambio Argentino / Liên bang / Lãng mạn | 6.49 |
| PYG | 12.98% | Cambio Romántico / Liên bang / BROU | 0.0007 |
| USD | 5.78% | Prex | 0.8000 |
Lưu ý về ARS/Prex: Chênh lệch giá bằng 0 là bất thường và có thể do một báo giá cụ thể. Luôn kiểm tra điều kiện hiện tại.
4. So sánh giữa các loại giao dịch khả dụng (Tiền mặt/Giấy bạc và eBROU)
Việc lựa chọn giữa tiền mặt và thanh toán điện tử có tác động trực tiếp đến giá cả.
| Huy hiệu | Loại hoạt động | Phạm vi mua hàng (Mua hàng của người dùng) | Phạm vi bán hàng (Người dùng bán) | Những quan sát chính |
|---|---|---|---|---|
| USD | BILLETE | 39.55 - 42.00 | 37.15 - 40.10 | Khối lượng giao dịch càng lớn, tính cạnh tranh càng cao. |
| USD | EBROU | 40.90 | 39.50 | Báo giá cố định ở BROU, hạn chế hơn nhưng nhanh hơn. |
| EUR | BILLETE | 47.13 - 51.00 | 42.40 - 45.00 | Tương tự như USD, có nhiều điểm đổi tiền hơn. |
| BRL | BILLETE | 8.20 - 9.05 | 6.50 - 8.05 | Cơ hội mua BRL với giá thấp hơn. |
| ARS | BILLETE | 0.0300 - 0.5500 | 0.0100 - 0.1500 | Biến động và chênh lệch giá cực lớn. Không khuyến nghị cho các giao dịch lớn hoặc những người không có kiến thức chuyên sâu. |
Lưu ý: Đối với các loại tiền tệ khác (CHF, GBP, PYG), chỉ dữ liệu HÓA ĐƠN được hiển thị vì không có thông tin giao dịch eBROU hoặc CHUYỂN KHOẢN nào cho các loại tiền tệ này trong dữ liệu được cung cấp.
5. Khuyến nghị chung dành cho người dùng
- Đối với Đô la Mỹ (USD): Nếu bạn đang tìm kiếm tỷ giá mua tốt nhất, hãy so sánh các lựa chọn tiền mặt, nhưng hãy nhớ rằng giao dịch kỹ thuật số (EBROU) có thể nhanh hơn và có biên độ lợi nhuận thấp hơn trong một số trường hợp (ví dụ: BROU). Sự khác biệt giữa tiền mặt và EBROU tính bằng USD là đáng kể.
- Đối với đồng Euro (EUR): Việc tìm kiếm các sàn giao dịch ngoại tệ có mức chênh lệch giá thấp nhất, như Cambio El Trébol, sẽ giúp bạn tiết kiệm được nhiều hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa giá mua và giá bán vẫn khá đáng kể.
- Các loại tiền tệ khác (BRL, CHF, GBP, PYG): Luôn so sánh "Tùy chọn bán tốt nhất" và "Tùy chọn mua tốt nhất" đối với tiền mặt. Chênh lệch giá giữa tiền mặt và tiền mua lớn hơn đáng kể so với USD và EUR.
- Đồng Peso Argentina (ARS): Hãy hết sức thận trọng! Chênh lệch giá mua bán rất lớn và biến động giá cực kỳ cao. Chỉ nên giao dịch nếu bạn hiểu rõ rủi ro và có chiến lược rõ ràng.
- Tổng quan: Trước khi giao dịch, hãy luôn kiểm tra tỷ giá hối đoái thực tế tại ít nhất 2-3 điểm đổi tiền. Hãy cân nhắc vị trí nếu bạn cần tiền mặt.
Tôi hy vọng bạn thấy thông tin này rất hữu ích. Chúc bạn giao dịch thành công! 🚀
Bài bình luận mang tính chất thông tin được tạo ra với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo từ dữ liệu thị trường và các tiêu đề bên dưới. Đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tin tức ngày hôm đó
- Nguyên nhân nào dẫn đến sự sụt giảm giá trị đồng đô la tại Uruguay và khu vực? — hàng ngày
- Dólar hoy en Uruguay: cotización de cierre del 14 de octubre — Infobae
- Euro hoy en Uruguay: cotización de cierre del 14 de octubre — Infobae
- Tỷ giá đô la giảm ít hơn ở Uruguay so với khu vực Mỹ Latinh, những yếu tố nào đứng sau hiện tượng này? — Phạm vi
- Đô la hôm nay tại Uruguay: giá và tỷ giá hối đoái của đồng tiền vào thứ Tư 14 tháng Mười 2026 — Clarin.com
Nhận số báo tiếp theo trong hộp thư đến của bạn
Mỗi ngày một lần, hoàn toàn miễn phí, và bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.